베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lưu thông" (1)
lưu thông
영어
동사circulate, traffic
Xe buýt không bị cấm lưu thông.
Buses are not prohibited from circulating.
관련 단어 "lưu thông" (2)
cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường

영어
명사market free circulation stock
lưu thông hàng hải
영어
구maritime traffic
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.
표현 "lưu thông" (3)
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
During the above time frames, trucks are prohibited from circulating.
Xe buýt không bị cấm lưu thông.
Buses are not prohibited from circulating.
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.
